TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

running

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹʌnɪŋ/ US/ˈɹʌnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

running nghĩa là cuộc chạy đua, sự chạy, sự vận hành, chạy đang chạy.

Nghĩa của running

Danh từ

  1. Cuộc chạy đua.
    • to take up the running; to make the runningdẫn đầu cuộc chạy đua
    • to be in the runningcó cơ thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
    • to be out of the runningkhông có cơ thắng
  2. Sự chạy, sự vận hành (máy...).
  3. Sự chảy (chất lỏng, mủ...).
  4. Sự buôn lậu.
  5. Sự phá vòng vây.
  6. Sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy...).

Tính từ

  1. Chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy.
    • running jumpnhảy có chạy lấy đà
    • a running flightmột cuộc chiến đấu săn đuổi nhau
  2. Chảy, đang chảy.
    • running springdòng suối đang chảy
    • running sorevết thương đang rỉ mủ
  3. Di động trượt đi.
    • running block pulidi động
    • running knotnút dây thòng lọng
  4. Liên tiếp, liên tục, liền.
    • for several days runningtrong nhiều ngày liền
    • running numbersố thứ tự
    • running handchữ viết liền nét (không nhấc bút lên)
  5. Hiện nay, đương thời.
    • running accountsố tiền hiện gửi
    • a running commentarybài tường thuật tại chỗ (trên đài phát thanh...)

Dạng từ của running

Số nhiềurunnings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với running

Đồng nghĩa

Họ từ của running

Cụm từ, thành ngữ với running

  • running dog — Chó săn, tẩu cẩu.
  • running mate — Đồng ứng cử viên, phó ứng cử viên.

Câu ví dụ với running

  • You're just running away from life's problems. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống
  • I'm always running into trouble with money. Tôi luôn gặp vấn đề về tiền bạc.
  • We were running to and fro. Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.
  • The black cat is running fast. Con mèo đen chạy nhanh thế.
  • Fadil was running an errand for his mother. Fadil chạy đi lấy đồ hộ mẹ.
  • Sami was running after Layla to stop her. Sami đuổi theo Layla để chặn cô ấy lại.
  • The policeman is running to catch the thief. Viên cảnh sát đang chạy để bắt tên trộm.
  • Deer escape predators by running away. Con nai thoát khỏi kẻ săn mồi bằng cách chạy đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

running nghĩa là gì?

running (danh từ, tính từ) nghĩa là cuộc chạy đua, sự chạy, sự vận hành, chạy đang chạy.

running phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của running: giọng Anh (UK) /ˈɹʌnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.