TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc tấn công tiếng Anh là gì?

"cuộc tấn công" trong tiếng Anh là offensive (danh từ), assault (danh từ).

offensive Danh từ

US/ˈɔˌfɛnsɪv/

Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.

  • to take the offensivetấn công
  • to hold the offensivegiữ thế tấn công

Xem đầy đủ từ "offensive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assault Danh từ

UK/əˈsɒlt/US/əˈsɔlt/

Nghĩa: Cuộc tấn công, cuộc đột kích.

  • to take (carry) a post by assaulttấn công, chiếm đồn
  • assault at (of) armssự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương

Xem đầy đủ từ "assault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc tấn công tiếng Anh là gì?

"cuộc tấn công" trong tiếng Anh là offensive (danh từ), assault (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.