offensive
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɔˌfɛnsɪv/
giọng máy của trình duyệt
offensive nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, xúc phạm, làm mất lòng.
Nghĩa của offensive
Danh từ
- Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
- to take the offensivetấn công
- to hold the offensivegiữ thế tấn công
Tính từ
- Xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, gây ác cảm.
- offensive languagelời nói sỉ nhục
- Chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm.
- an offensive smellmùi khó chịu
- Tấn công, công kích.
- an offensive compaignchiến dịch tấn công
Dạng từ của offensive
| So sánh hơn | more offensive |
| So sánh nhất | most offensive |
| Số nhiều | offensives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offensive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của offensive
Câu hỏi thường gặp
offensive nghĩa là gì?
offensive (danh từ, tính từ) nghĩa là sự tấn công, cuộc tấn công, xúc phạm, làm mất lòng.
offensive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offensive: giọng Mỹ (US) /ˈɔˌfɛnsɪv/.