TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cung điện tiếng Anh là gì?

"cung điện" trong tiếng Anh là palace (danh từ), alcazar (danh từ), casbah (danh từ).

palace Danh từ

UK/ˈpælɪs/US/ˈpæləs/

Nghĩa: Cung điện, lâu đài.

Xem đầy đủ từ "palace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alcazar Danh từ

UK/ˌalkəˈzɑː/US/ˌælkəˈzɑɹ/

Nghĩa: Thành lũy (Tây Ban Nha), cung điện (Tây-ban-nha).

Xem đầy đủ từ "alcazar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

casbah Danh từ

UK/ˈkaz.bɑː/US/ˈkæz.bɑ/

Nghĩa: Thành; cung điện (Bắc Phi).

Xem đầy đủ từ "casbah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cung điện tiếng Anh là gì?

"cung điện" trong tiếng Anh là palace (danh từ), alcazar (danh từ), casbah (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.