Cung điện tiếng Anh là gì?
"cung điện" trong tiếng Anh là palace (danh từ), alcazar (danh từ), casbah (danh từ).
palace Danh từ
UK/ˈpælɪs/US/ˈpæləs/
Nghĩa: Cung điện, lâu đài.
alcazar Danh từ
UK/ˌalkəˈzɑː/US/ˌælkəˈzɑɹ/
Nghĩa: Thành lũy (Tây Ban Nha), cung điện (Tây-ban-nha).
casbah Danh từ
UK/ˈkaz.bɑː/US/ˈkæz.bɑ/
Nghĩa: Thành; cung điện (Bắc Phi).
Câu hỏi thường gặp
Cung điện tiếng Anh là gì?
"cung điện" trong tiếng Anh là palace (danh từ), alcazar (danh từ), casbah (danh từ).