palace
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpælɪs/
US/ˈpæləs/
giọng máy của trình duyệt
palace nghĩa là cung điện, lâu đài, chỗ ở chính thức.
Nghĩa của palace
Danh từ
- Cung điện, lâu đài.
- Chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo).
- Quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace).
Dạng từ của palace
| Số nhiều | palaces |
| Ngôi thứ ba số ít | palaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | palacing |
| Quá khứ phân từ | palaced |
| Quá khứ | palaced |
Họ từ của palace
Cụm từ, thành ngữ với palace
- Palace of Westminster — Cung điện Westminster.
Câu hỏi thường gặp
palace nghĩa là gì?
palace (danh từ) nghĩa là cung điện, lâu đài, chỗ ở chính thức.
palace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palace: giọng Anh (UK) /ˈpælɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpæləs/.