TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palace

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpælɪs/ US/ˈpæləs/ giọng máy của trình duyệt

palace nghĩa là cung điện, lâu đài, chỗ ở chính thức.

Nghĩa của palace

Danh từ

  1. Cung điện, lâu đài.
  2. Chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo).
  3. Quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace).

Dạng từ của palace

Số nhiềupalaces
Ngôi thứ ba số ítpalaces
Hiện tại phân từ (-ing)palacing
Quá khứ phân từpalaced
Quá khứpalaced

Họ từ của palace

Cụm từ, thành ngữ với palace

  • Palace of Westminster — Cung điện Westminster.

Câu hỏi thường gặp

palace nghĩa là gì?

palace (danh từ) nghĩa là cung điện, lâu đài, chỗ ở chính thức.

palace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palace: giọng Anh (UK) /ˈpælɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpæləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.