TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dám đương đầu với tiếng Anh là gì?

"dám đương đầu với" trong tiếng Anh là dare (ngoại động từ), durst (ngoại động từ).

dare Ngoại động từ

UK/dɛə/US/dɛ(ə)ɹ/

Nghĩa: Dám, dám đương đầu với.

  • he did not dare to come; he dared not comenó không dám đến
  • how dare you speak like this?tại sao anh dám nói như vậy?

Xem đầy đủ từ "dare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

durst Ngoại động từ

UK/dɜː(ɹ)st/US/dɜː(ɹ)st/

Nghĩa: Dám, dám đương đầu với.

  • he did not dare to come; he dared not comenó không dám đến
  • how dare you speak like this?tại sao anh dám nói như vậy?

Xem đầy đủ từ "durst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dám đương đầu với tiếng Anh là gì?

"dám đương đầu với" trong tiếng Anh là dare (ngoại động từ), durst (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.