TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dare

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛə/ US/dɛ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

dare nghĩa là sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với.

Nghĩa của dare

Danh từ

  1. Sự dám làm.
  2. Sự thách thức.
    • to take a darenhận lời thách

Ngoại động từ

  1. Dám, dám đương đầu với.
    • he did not dare to come; he dared not comenó không dám đến
    • how dare you speak like this?tại sao anh dám nói như vậy?
    • to dare any dangerdám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. Thách.
    • I dare you to do ittôi thách anh làm điều đó

Dạng từ của dare

Ngôi thứ ba số ítdares
Hiện tại phân từ (-ing)daring
Quá khứ phân từdared
Quá khứdared
Số nhiềudares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dare

Đồng nghĩa

Họ từ của dare

Cụm từ, thành ngữ với dare

  • I dare say — Tôi dám chắc.
  • I dare swear — Tôi dám chắc là như vậy.

Câu ví dụ với dare

  • I dare you to dare me anything. Tôi thách bạn dám thách tôi bất cứ điều gì.
  • How dare you say such things about Tom! Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
  • She doesn't dare ask for anything. Cô ấy không dám hỏi gì cả.
  • Tom didn't dare to defy. Tom không dám thách thức.
  • How dare he complain? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
  • I don't dare. Tôi không dám.
  • She dared to never go back there. Cô áy không dám trở lại đó nữa.
  • It is the worst when no one dares to object. Điều tệ nhất là không ai dám phản đối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dare nghĩa là gì?

dare (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với.

dare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dare: giọng Anh (UK) /dɛə/, giọng Mỹ (US) /dɛ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.