TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dâu tằm tiếng Anh là gì?

"dâu tằm" trong tiếng Anh là mulberry (danh từ), sycamine (danh từ).

mulberry Danh từ

UK/ˈmʌlbəɹi/US/ˈmʌlˌbɛɹi/

Nghĩa: dâu, dâu tằm, dâu ta

Xem đầy đủ từ "mulberry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sycamine Danh từ

US/ˈsɪ.kə.ˌmɑɪn/

Nghĩa: Cây dâu tằm.

Xem đầy đủ từ "sycamine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dâu tằm tiếng Anh là gì?

"dâu tằm" trong tiếng Anh là mulberry (danh từ), sycamine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.