TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dây cương tiếng Anh là gì?

"dây cương" trong tiếng Anh là rein (danh từ), bridle-rein (danh từ), ribbon (danh từ).

rein Danh từ

UK/ɹeɪn/US/ɹeɪn/

Nghĩa: Dây cương.

  • to give a horse the rein(s)thả lỏng cương ngựa

Xem đầy đủ từ "rein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bridle-rein Danh từ

Nghĩa: Dây cương.

Xem đầy đủ từ "bridle-rein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ribbon Danh từ

UK/ˈɹɪbən/US/ˈɹɪbən/

Nghĩa: Dây cương.

  • to handle (take) the ribbonscầm cương, điều khiển, chỉ huy

Xem đầy đủ từ "ribbon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dây cương tiếng Anh là gì?

"dây cương" trong tiếng Anh là rein (danh từ), bridle-rein (danh từ), ribbon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.