Dây cương tiếng Anh là gì?
"dây cương" trong tiếng Anh là rein (danh từ), bridle-rein (danh từ), ribbon (danh từ).
rein Danh từ
UK/ɹeɪn/US/ɹeɪn/
Nghĩa: Dây cương.
- to give a horse the rein(s)thả lỏng cương ngựa
bridle-rein Danh từ
Nghĩa: Dây cương.
ribbon Danh từ
UK/ˈɹɪbən/US/ˈɹɪbən/
Nghĩa: Dây cương.
- to handle (take) the ribbonscầm cương, điều khiển, chỉ huy
Câu hỏi thường gặp
Dây cương tiếng Anh là gì?
"dây cương" trong tiếng Anh là rein (danh từ), bridle-rein (danh từ), ribbon (danh từ).