Dây lưng tiếng Anh là gì?
"dây lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), cincture (danh từ).
belt Danh từ
UK/ˈbɛlt/US/ˈbɛlt/
Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng.
cincture Danh từ
UK/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/US/ˈsɪŋk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng, đai lưng.
Câu hỏi thường gặp
Dây lưng tiếng Anh là gì?
"dây lưng" trong tiếng Anh là belt (danh từ), cincture (danh từ).