Dây nói tiếng Anh là gì?
"dây nói" trong tiếng Anh là telephone (danh từ), phone (danh từ), tel (viết tắt).
telephone Danh từ
UK/ˈtɛlɪfəʊn/US/ˈtɛləˌfoʊn/
Nghĩa: Dây nói, điện thoại.
- to be on the telephoneđang liên lạc bằng điện thoại
phone Danh từ
UK/ˈfəʊ̯n/US/ˈfoʊ̯n/
Nghĩa: Điện thoại, máy điện thoại, dây nói, phôn.
- on the phonecó máy điện thoại; dùng máy điện thoại; đang gọi dây nói
- by (over) the phonebằng dây nói
tel Viết tắt
Nghĩa: Dây nói, điện thoại (telephone (number)).
Câu hỏi thường gặp
Dây nói tiếng Anh là gì?
"dây nói" trong tiếng Anh là telephone (danh từ), phone (danh từ), tel (viết tắt).