telephone
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛlɪfəʊn/
US/ˈtɛləˌfoʊn/
giọng máy của trình duyệt
telephone nghĩa là dây nói, điện thoại, gọi điện, phôn.
Nghĩa của telephone
Danh từ
- Dây nói, điện thoại.
- to be on the telephoneđang liên lạc bằng điện thoại
Động từ
- Gọi điện, nói chuyện bằng điện thoại.
Dạng từ của telephone
| Số nhiều | telephones |
| Ngôi thứ ba số ít | telephones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | telephoning |
| Quá khứ phân từ | telephoned |
| Quá khứ | telephoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với telephone
Đồng nghĩa
Họ từ của telephone
Cụm từ, thành ngữ với telephone
- telephone booth — Buồng điện thoại.
- telephone call — Gọi điện thoại.
- telephone directory — Sổ tra số điện thoại.
- telephone number — Số điện thoại, số phôn, số dây nói.
Câu ví dụ với telephone
- I was going out, when the telephone rang. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.
- She talked for three hours on the telephone. Cô ấy đã nói chuyện suốt ba tiếng đồng hồ trên điện thoại.
- I forget your telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
- Can I use your telephone? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?
- As soon as they return, I will telephone you. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
- May I use your telephone? Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?
- I ordered pizza by telephone. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.
- I forgot my telephone number. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
telephone nghĩa là gì?
telephone (danh từ, động từ) nghĩa là dây nói, điện thoại, gọi điện, phôn.
telephone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của telephone: giọng Anh (UK) /ˈtɛlɪfəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛləˌfoʊn/.