TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dây tóc tiếng Anh là gì?

"dây tóc" trong tiếng Anh là filament (danh từ), hairspring (danh từ).

filament Danh từ

UK/ˈfɪləmənt/US/ˈfɪləmənt/

Nghĩa: Sợi đèn, dây tóc (đèn).

Xem đầy đủ từ "filament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hairspring Danh từ

UK/ˈheə.sprɪŋ/US/ˈher.sprɪŋ/

Nghĩa: Dây tóc (đồng hồ).

Xem đầy đủ từ "hairspring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dây tóc tiếng Anh là gì?

"dây tóc" trong tiếng Anh là filament (danh từ), hairspring (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.