Dây xích tiếng Anh là gì?
"dây xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), catenary (danh từ), caterpillar (danh từ).
chain Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/
Nghĩa: dây xích, xích, chuỗi
catenary Danh từ
UK/kəˈtiːnəɹi/US/ˈkætəˌnɛɹi/
Nghĩa: Dây xích.
caterpillar Danh từ
UK/ˈkætəˌpɪlə/US/ˈkætɚˌpɪlɚ/
Nghĩa: Dây xích; xe dây xích.
Câu hỏi thường gặp
Dây xích tiếng Anh là gì?
"dây xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), catenary (danh từ), caterpillar (danh từ).