TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dây xích tiếng Anh là gì?

"dây xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), catenary (danh từ), caterpillar (danh từ).

chain Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪn/US/ˈt͡ʃeɪn/

Nghĩa: dây xích, xích, chuỗi

Xem đầy đủ từ "chain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catenary Danh từ

UK/kəˈtiːnəɹi/US/ˈkætəˌnɛɹi/

Nghĩa: Dây xích.

Xem đầy đủ từ "catenary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caterpillar Danh từ

UK/ˈkætəˌpɪlə/US/ˈkætɚˌpɪlɚ/

Nghĩa: Dây xích; xe dây xích.

Xem đầy đủ từ "caterpillar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dây xích tiếng Anh là gì?

"dây xích" trong tiếng Anh là chain (danh từ), catenary (danh từ), caterpillar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.