Dìm xuống tiếng Anh là gì?
"dìm xuống" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), whelm (ngoại động từ).
dip Ngoại động từ
UK/dɪp/US/dɪp/
Nghĩa: Nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống.
- to dip one's finger in waternhúng ngón tay vào nước
- to dip one's pen in inknhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực
whelm Ngoại động từ
UK/ʍɛlm/US/ʍɛlm/
Nghĩa: (văn học) làm chìm, làm đắm, dìm xuống.
Câu hỏi thường gặp
Dìm xuống tiếng Anh là gì?
"dìm xuống" trong tiếng Anh là dip (ngoại động từ), whelm (ngoại động từ).