TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dư dả tiếng Anh là gì?

"dư dả" trong tiếng Anh là amply (phó từ), abundant.

amply Phó từ

UK/ˈæm.pli/US/ˈæm.pli/

Nghĩa: Dư dả, đầy đủ.

Xem đầy đủ từ "amply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abundant

UK/əˈbʌn.dənt/US/əˈbʌn.dənt/

Xem đầy đủ từ "abundant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dư dả tiếng Anh là gì?

"dư dả" trong tiếng Anh là amply (phó từ), abundant.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.