Dưa tiếng Anh là gì?
"dưa" trong tiếng Anh là melon (danh từ), pickle (danh từ).
melon Danh từ
UK/ˈmɛlən/US/ˈmɛlən/
Nghĩa: dưa
- I only want to eat the crust of the melon bread.Tôi chỉ muốn ăn vỏ bánh mì dưa lưới.
- There is a melon on the table.Trên bàn có một quả dưa bở.
pickle Danh từ
UK/ˈpɪkəl/US/ˈpɪkəl/
Nghĩa: dưa, đồ chua
Câu hỏi thường gặp
Dưa tiếng Anh là gì?
"dưa" trong tiếng Anh là melon (danh từ), pickle (danh từ).