TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pickle

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪkəl/ US/ˈpɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

pickle nghĩa là nước giầm, rau giấm, hoa quả giấm, giấm.

Nghĩa của pickle

Danh từ

  1. Nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...).
  2. số nhiều Rau giấm, hoa quả giấm, dưa góp.
    • onion picklesdưa hành giấm, hành ngâm giấm
    • mango picklesxoài ngâm giấm
    • vegetable picklesdưa góp
  3. Dung dịch axit để tẩy...
  4. Hoàn cảnh.
    • to be in a sad picklelâm vào hoàn cảnh đáng buồn
  5. Đứa bé tinh nghịch.
  6. Mỹ Người quạu cọ, người khó chịu.

Ngoại động từ

  1. Giấm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...).
  2. hàng hải Xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn).

Dạng từ của pickle

Số nhiềupickles
Ngôi thứ ba số ítpickles
Hiện tại phân từ (-ing)pickling
Quá khứ phân từpickled
Quá khứpickled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pickle

Đồng nghĩa

Họ từ của pickle

Cụm từ, thành ngữ với pickle

  • to have a rod in pickle for somebody — Để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng.

Câu hỏi thường gặp

pickle nghĩa là gì?

pickle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nước giầm, rau giấm, hoa quả giấm, giấm.

pickle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pickle: giọng Anh (UK) /ˈpɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.