Dạ lá sách tiếng Anh là gì?
"dạ lá sách" trong tiếng Anh là omasum (danh từ), feuillet (danh từ), psalterium (danh từ).
omasum Danh từ
US/oʊˈmeɪsəm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạ lá sách (bò, cừu,...).
feuillet Danh từ
US/ˌfə.ˈjeɪ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạ lá sách (của động vật nhai lại).
psalterium Danh từ
UK/sɒlˈtɪəriəm/US/sɔlˈtɪriəm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dạ lá sách (động vật nhai lại).
Câu hỏi thường gặp
Dạ lá sách tiếng Anh là gì?
"dạ lá sách" trong tiếng Anh là omasum (danh từ), feuillet (danh từ), psalterium (danh từ).