TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dạ lá sách tiếng Anh là gì?

"dạ lá sách" trong tiếng Anh là omasum (danh từ), feuillet (danh từ), psalterium (danh từ).

omasum Danh từ

US/oʊˈmeɪsəm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ lá sách (bò, cừu,...).

Xem đầy đủ từ "omasum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feuillet Danh từ

US/ˌfə.ˈjeɪ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ lá sách (của động vật nhai lại).

Xem đầy đủ từ "feuillet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

psalterium Danh từ

UK/sɒlˈtɪəriəm/US/sɔlˈtɪriəm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ lá sách (động vật nhai lại).

Xem đầy đủ từ "psalterium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dạ lá sách tiếng Anh là gì?

"dạ lá sách" trong tiếng Anh là omasum (danh từ), feuillet (danh từ), psalterium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.