TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dạo đầu tiếng Anh là gì?

"dạo đầu" trong tiếng Anh là prelude (danh từ), introductory.

prelude Danh từ

UK/ˈpɹɛljuːd/US/ˈpɹeɪl(j)uːd/

Nghĩa: khúc dạo dầu, dạo đầu

Xem đầy đủ từ "prelude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

introductory

UK/ˌɪntɹəˈdʌktəɹi/US/ˌɪntɹəˈdʌktɚi/

Xem đầy đủ từ "introductory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dạo đầu tiếng Anh là gì?

"dạo đầu" trong tiếng Anh là prelude (danh từ), introductory.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.