Dấu chữ thập tiếng Anh là gì?
"dấu chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), mark (danh từ), dagger (danh từ).
cross Danh từ
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/
Nghĩa: Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập).
- make the Sign of the Crosslàm dấu, làm dấu thánh giá
mark Danh từ
UK/mɑːk/US/mɑɹk/
Nghĩa: Dấu chữ thập (thay chữ ký của những người không biết viết).
dagger Danh từ
UK/ˈdæɡə/US/ˈdæɡɚ/
Nghĩa: Dấu chữ thập.
Câu hỏi thường gặp
Dấu chữ thập tiếng Anh là gì?
"dấu chữ thập" trong tiếng Anh là cross (danh từ), mark (danh từ), dagger (danh từ).