TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?

"dấu gạch chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ), solidus (danh từ).

slash Danh từ

UK/slaʃ/US/slæʃ/

Nghĩa: dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo

Xem đầy đủ từ "slash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solidus Danh từ

UK/ˈsɒlɪdəs/US/ˈsɑlɪdəs/

Nghĩa: Dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số.

Xem đầy đủ từ "solidus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?

"dấu gạch chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ), solidus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.