Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?
"dấu gạch chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ), solidus (danh từ).
slash Danh từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/
Nghĩa: dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo
solidus Danh từ
UK/ˈsɒlɪdəs/US/ˈsɑlɪdəs/
Nghĩa: Dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số.
Câu hỏi thường gặp
Dấu gạch chéo tiếng Anh là gì?
"dấu gạch chéo" trong tiếng Anh là slash (danh từ), solidus (danh từ).