Dấu hiệu báo trước tiếng Anh là gì?
"dấu hiệu báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), foretoken (danh từ).
warning Danh từ
UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/
Nghĩa: Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
- without warningkhông báo trước
- to give warning of danger to someonebáo trước sự nguy hiểm cho ai
foretoken Danh từ
US/ˈfɔr.ˌtoʊ.kən/
Nghĩa: Điềm, dấu hiệu báo trước.
Câu hỏi thường gặp
Dấu hiệu báo trước tiếng Anh là gì?
"dấu hiệu báo trước" trong tiếng Anh là warning (danh từ), foretoken (danh từ).