warning
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɔːnɪŋ/
US/ˈwoɹnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
warning nghĩa là sự báo trước, lời báo trước, lời cảnh cáo, lời răn.
Nghĩa của warning
Danh từ
- Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
- without warningkhông báo trước
- to give warning of danger to someonebáo trước sự nguy hiểm cho ai
- Lời cảnh cáo, lời răn.
- he paid no attention to my warningsnó chẳng để ý gì đến những lời răn (cảnh cáo) của tôi
- let this be a warning to youanh hãy coi cái đó như là một điều răn mình
- Sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc.
- to give one's employer warningbáo cho chủ biết trước mình sẽ nghỉ việc
- to give an employee warningbáo cho người làm công biết trước sẽ cho nghỉ việc
Dạng từ của warning
| Số nhiều | warnings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warning
Đồng nghĩa
Họ từ của warning
Cụm từ, thành ngữ với warning
- to take warning — Đề phòng, dè chừng, cảnh giác; Lấy làm bài học, lấy làm điều răn; Làm theo lời răn, làm theo lời cảnh cáo.
Câu ví dụ với warning
- Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character. Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
- I gave Tom my final warning. Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
- Sami gave Layla a warning. Sami cảnh báo Layla.
- Earthquakes can occur without warning. Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
warning nghĩa là gì?
warning (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời báo trước, lời cảnh cáo, lời răn.
warning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warning: giọng Anh (UK) /ˈwɔːnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwoɹnɪŋ/.