TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu phẩy tiếng Anh là gì?

"dấu phẩy" trong tiếng Anh là comma (danh từ), virgule (danh từ).

comma Danh từ

UK/ˈkɒmə/

Nghĩa: Dấu phẩy.

  • What would German be without commas?Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
  • A comma isn't needed here.Không cần dấu phẩy ở đây.

Xem đầy đủ từ "comma": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

virgule Danh từ

UK/ˈvɜː.ɡjuːl/US/ˈvɝ.ɡjul/

Nghĩa: Dấu phẩy.

Xem đầy đủ từ "virgule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu phẩy tiếng Anh là gì?

"dấu phẩy" trong tiếng Anh là comma (danh từ), virgule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.