virgule
UK/ˈvɜː.ɡjuːl/
US/ˈvɝ.ɡjul/
giọng máy của trình duyệt
virgule nghĩa là dấu phẩy.
Nghĩa của virgule
Danh từ
- Dấu phẩy.
Dạng từ của virgule
| Số nhiều | virgules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virgule
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
virgule nghĩa là gì?
virgule (danh từ) nghĩa là dấu phẩy.
virgule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virgule: giọng Anh (UK) /ˈvɜː.ɡjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.ɡjul/.