TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

virgule

UK/ˈvɜː.ɡjuːl/ US/ˈvɝ.ɡjul/ giọng máy của trình duyệt

virgule nghĩa là dấu phẩy.

Nghĩa của virgule

Danh từ

  1. Dấu phẩy.

Dạng từ của virgule

Số nhiềuvirgules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với virgule

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

virgule nghĩa là gì?

virgule (danh từ) nghĩa là dấu phẩy.

virgule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virgule: giọng Anh (UK) /ˈvɜː.ɡjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈvɝ.ɡjul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.