comma
UK/ˈkɒmə/
giọng máy của trình duyệt
comma nghĩa là dấu phẩy, phẩy.
Nghĩa của comma
Danh từ
- Dấu phẩy.
Dạng từ của comma
| Số nhiều | commas |
| Ngôi thứ ba số ít | commas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | commaing |
| Quá khứ phân từ | commaed |
| Quá khứ | commaed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comma
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với comma
- inverted commas — Dấu ngoặc kép.
Câu ví dụ với comma
- A comma isn't needed here. Không cần dấu phẩy ở đây.
- What would German be without commas? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
comma nghĩa là gì?
comma (danh từ) nghĩa là dấu phẩy, phẩy.
comma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comma: giọng Anh (UK) /ˈkɒmə/.