TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comma

UK/ˈkɒmə/ giọng máy của trình duyệt

comma nghĩa là dấu phẩy, phẩy.

Nghĩa của comma

Danh từ

  1. Dấu phẩy.

Dạng từ của comma

Số nhiềucommas
Ngôi thứ ba số ítcommas
Hiện tại phân từ (-ing)commaing
Quá khứ phân từcommaed
Quá khứcommaed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comma

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với comma

  • inverted commas — Dấu ngoặc kép.

Câu ví dụ với comma

  • A comma isn't needed here. Không cần dấu phẩy ở đây.
  • What would German be without commas? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

comma nghĩa là gì?

comma (danh từ) nghĩa là dấu phẩy, phẩy.

comma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comma: giọng Anh (UK) /ˈkɒmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.