TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dấu thăng tiếng Anh là gì?

"dấu thăng" trong tiếng Anh là hash (danh từ), sharp (danh từ).

hash Danh từ

UK/ˈhæʃ/US/ˈhæʃ/

Nghĩa: dấu thăng, dấu băm

Xem đầy đủ từ "hash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharp Danh từ

UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/

Nghĩa: Nốt thăng, dấu thăng.

Xem đầy đủ từ "sharp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dấu thăng tiếng Anh là gì?

"dấu thăng" trong tiếng Anh là hash (danh từ), sharp (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.