Dẫn độ tiếng Anh là gì?
"dẫn độ" trong tiếng Anh là extradite (động từ), extradition (danh từ).
extradite Động từ
UK/ˈɛk.stɹəˌdaɪt/US/ˈɛk.stɹəˌdaɪt/
Nghĩa: dẫn độ
extradition Danh từ
US/ɛk.strə.dɪ.ʃən/
Nghĩa: dẫn độ
- The United States is seeking extradition of Julian Assange.Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.
Câu hỏi thường gặp
Dẫn độ tiếng Anh là gì?
"dẫn độ" trong tiếng Anh là extradite (động từ), extradition (danh từ).