TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dẫu cho tiếng Anh là gì?

"dẫu cho" trong tiếng Anh là though (liên từ), although (liên từ).

though Liên từ

UK/ðəʊ/US/ðoʊ/

Nghĩa: Dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho.

  • though it was late we decided to gomặc dù đã muộn, chúng tôi vẫn quyết định đi

Xem đầy đủ từ "though": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

although Liên từ

UK/ɔːlˈðəʊ/US/ɔlˈðoʊ/

Nghĩa: Dẫu cho, mặc dù.

Xem đầy đủ từ "although": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dẫu cho tiếng Anh là gì?

"dẫu cho" trong tiếng Anh là though (liên từ), although (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.