TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dễ gẫy tiếng Anh là gì?

"dễ gẫy" trong tiếng Anh là fragile (tính từ), tenderly (phó từ), fragility (danh từ).

fragile Tính từ

UK/ˈfɹæd͡ʒaɪl/US/ˈfɹæd͡ʒəl/

Nghĩa: Dễ vỡ, dễ gãy, dễ gẫy, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh (nghĩa đen và nghĩa bóng).

  • fragile happinesshạnh phúc mỏng manh

Xem đầy đủ từ "fragile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tenderly Phó từ

UK/ˈtɛn.də.li/US/ˈtɛn.dɚ.li/

Nghĩa: Mềm yếu, mỏng mảnh, dễ gẫy, dễ vỡ, dễ bị hỏng.

Xem đầy đủ từ "tenderly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fragility Danh từ

UK/fɹəˈd͡ʒɪlɪti/US/fɹəˈd͡ʒɪlɪti/

Nghĩa: Tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính dễ gẫy, tính dễ hỏng; tính mỏng mảnh, tính mỏng manh.

Xem đầy đủ từ "fragility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dễ gẫy tiếng Anh là gì?

"dễ gẫy" trong tiếng Anh là fragile (tính từ), tenderly (phó từ), fragility (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.