Dị giáo tiếng Anh là gì?
"dị giáo" trong tiếng Anh là heresy (danh từ), heretic (danh từ), heretical (tính từ).
heresy Danh từ
UK/ˈhɛɹəsi/US/ˈhɛɹəsi/
Nghĩa: Dị giáo.
heretic Danh từ
UK/ˈhɛɹɪtɪk/US/ˈhɛɹɪtɪk/
Nghĩa: dị giáo
heretical Tính từ
UK/həˈɹɛtɪkəl/US/həˈɹɛtɪkəl/
Nghĩa: Dị giáo.
paynim Danh từ
UK/ˈpeɪnɪm/US/ˈpeɪnɪm/
Nghĩa: Người dị giáo, người tà giáo.
Câu hỏi thường gặp
Dị giáo tiếng Anh là gì?
"dị giáo" trong tiếng Anh là heresy (danh từ), heretic (danh từ), heretical (tính từ).