TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heretic

UK/ˈhɛɹɪtɪk/ US/ˈhɛɹɪtɪk/ giọng máy của trình duyệt

heretic nghĩa là người theo dị giáo, dị giáo.

Nghĩa của heretic

Danh từ

  1. Người theo dị giáo.

Dạng từ của heretic

Số nhiềuheretics
So sánh hơnmore heretic
So sánh nhấtmost heretic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heretic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với heretic

  • heretic art — Thuật luyện đan, thuật giả kim.

Câu hỏi thường gặp

heretic nghĩa là gì?

heretic (danh từ) nghĩa là người theo dị giáo, dị giáo.

heretic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heretic: giọng Anh (UK) /ˈhɛɹɪtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛɹɪtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.