TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dồn ép tiếng Anh là gì?

"dồn ép" trong tiếng Anh là bounce (ngoại động từ), press (ngoại động từ).

bounce Ngoại động từ

UK/baʊns/US/baʊns/

Nghĩa: Dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì.

  • to bounce someone out of somethingđánh lừa ai lấy cái gì
  • to bounce someone into doing somethingdồn ép ai làm gì

Xem đầy đủ từ "bounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

press Ngoại động từ

UK/pɹɛs/US/pɹɛs/

Nghĩa: Thúc ép, thúc bách, dồn ép.

  • to press an attackdồn dập tấn công
  • to press the enemy harddồn ép kẻ địch

Xem đầy đủ từ "press": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dồn ép tiếng Anh là gì?

"dồn ép" trong tiếng Anh là bounce (ngoại động từ), press (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.