TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dựa tiếng Anh là gì?

"dựa" trong tiếng Anh là lean (ngoại động từ), leant (ngoại động từ), recline (ngoại động từ).

lean Ngoại động từ

UK/ˈliːn/US/ˈliːn/

Nghĩa: Dựa, tựa, chống.

  • I sat down, leaning my back against the tree.Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây.

Xem đầy đủ từ "lean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leant Ngoại động từ

UK/ˈlɛnt/US/ˈlɛnt/

Nghĩa: Dựa, tựa, chống.

Xem đầy đủ từ "leant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recline Ngoại động từ

UK/ɹɪˈklaɪn/US/ɹɪˈklaɪn/

Nghĩa: Đặt, dựa, tựa, ngả, gác (đầu, tay, chân...).

Xem đầy đủ từ "recline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

base on

  • The film is based on real events.Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
  • This film is based on a novel.Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

Xem đầy đủ từ "base on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dựa tiếng Anh là gì?

"dựa" trong tiếng Anh là lean (ngoại động từ), leant (ngoại động từ), recline (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.