Dựng nên tiếng Anh là gì?
"dựng nên" trong tiếng Anh là build (động từ), built (động từ), erect (ngoại động từ).
build Động từ
UK/bɪld/US/bɪld/
Nghĩa: Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
- to build a railwayxây dựng đường xe lửa
- to build a new societyxây dựng một xã hội mới
built Động từ
UK/ˈbɪlt/US/ˈbɪlt/
Nghĩa: Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
- to build a railwayxây dựng đường xe lửa
- to build a new societyxây dựng một xã hội mới
erect Ngoại động từ
UK/ɪˈɹɛkt/US/ɪˈɹɛkt/
Nghĩa: Dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Câu hỏi thường gặp
Dựng nên tiếng Anh là gì?
"dựng nên" trong tiếng Anh là build (động từ), built (động từ), erect (ngoại động từ).