TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Da sống tiếng Anh là gì?

"da sống" trong tiếng Anh là hide (danh từ), pelt (danh từ).

hide Danh từ

UK/haɪd/US/haɪd/

Nghĩa: Da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa).

Xem đầy đủ từ "hide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pelt Danh từ

UK/pɛlt/US/pɛlt/

Nghĩa: Tấm da sống.

Xem đầy đủ từ "pelt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Da sống tiếng Anh là gì?

"da sống" trong tiếng Anh là hide (danh từ), pelt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.