TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pelt

UK/pɛlt/ US/pɛlt/ giọng máy của trình duyệt

pelt nghĩa là tấm da con lông, tấm da sống, ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào.

Nghĩa của pelt

Danh từ

  1. Tấm da con lông.
  2. Tấm da sống.
  3. Sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ.
  4. Sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa).

Ngoại động từ

  1. Ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào.
    • to pelt someone with stonesném đá như mưa vào ai

Nội động từ

  1. + at Bắn loạn xạ vào.
    • to pelt at someonebắn loạn xạ vào ai
  2. Trút xuống, đập mạnh (mưa).
    • rain is pelting downmưa trút xuống như thác
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy
  4. Chạy hết tốc lực
  5. Vội vã hối hả.

Dạng từ của pelt

Số nhiềupelts
Ngôi thứ ba số ítpelts
Hiện tại phân từ (-ing)pelting
Quá khứ phân từpelted
Quá khứpelted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelt

Đồng nghĩa

Họ từ của pelt

Cụm từ, thành ngữ với pelt

  • as full pelt — Vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực.
  • pelt down — Mưa to; có mưa tuyết, tuyết hoặc mưa đá nặng hạt.

Câu hỏi thường gặp

pelt nghĩa là gì?

pelt (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tấm da con lông, tấm da sống, ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào.

pelt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelt: giọng Anh (UK) /pɛlt/, giọng Mỹ (US) /pɛlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.