TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dao cạo tiếng Anh là gì?

"dao cạo" trong tiếng Anh là razor (danh từ), shaver (danh từ).

razor Danh từ

UK/ˈɹeɪzə/US/ˈɹeɪzɚ/

Nghĩa: Dao cạo.

Xem đầy đủ từ "razor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shaver Danh từ

UK/ˈʃeɪvə/US/ˈʃeɪvɚ/

Nghĩa: Dao cạo, dao bào.

  • an electric shaverdao cạo điện

Xem đầy đủ từ "shaver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dao cạo tiếng Anh là gì?

"dao cạo" trong tiếng Anh là razor (danh từ), shaver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.