Dao nhíp tiếng Anh là gì?
"dao nhíp" trong tiếng Anh là penknife (danh từ), pocket-knife (danh từ).
penknife Danh từ
US/ˈpɛn.ˌnɑɪf/
Nghĩa: Dao nhíp.
pocket-knife Danh từ
US/ˈpɑː.kət.ˈnɑɪf/
Nghĩa: Dao nhíp, da bỏ túi.
Câu hỏi thường gặp
Dao nhíp tiếng Anh là gì?
"dao nhíp" trong tiếng Anh là penknife (danh từ), pocket-knife (danh từ).