TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Diễu binh tiếng Anh là gì?

"diễu binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), parade.

military parade Danh từ

Nghĩa: Duyệt binh, diễu binh.

  • What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!

Xem đầy đủ từ "military parade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

parade

UK/pəˈɹeɪd/US/pəˈɹeɪd/

  • What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!

Xem đầy đủ từ "parade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Diễu binh tiếng Anh là gì?

"diễu binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), parade.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.