Diễu binh tiếng Anh là gì?
"diễu binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), parade.
military parade Danh từ
Nghĩa: Duyệt binh, diễu binh.
- What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!
parade
UK/pəˈɹeɪd/US/pəˈɹeɪd/
- What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu hỏi thường gặp
Diễu binh tiếng Anh là gì?
"diễu binh" trong tiếng Anh là military parade (danh từ), parade.