TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

parade

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈɹeɪd/ US/pəˈɹeɪd/ giọng máy của trình duyệt

parade nghĩa là sự phô trương, cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh, cho diễu hành.

Nghĩa của parade

Danh từ

  1. Sự phô trương.
  2. Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh.
    • Mac Day paradecuộc diễu hành ngày 1 tháng 5
  3. Nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground).
  4. Đường đi dạo mát; công viên.

Ngoại động từ

  1. Tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh.
    • to parade troopscho diễu binh
  2. Phô trương.
    • to parade one's skillphô tài khoe khéo
  3. Diễu hành qua, tuần hành qua.
    • to parade the streetsdiễu hành qua phố

Nội động từ

  1. Diễu hành, tuần hành.

Dạng từ của parade

Số nhiềuparades
Ngôi thứ ba số ítparades
Hiện tại phân từ (-ing)parading
Quá khứ phân từparaded
Quá khứparaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parade

Đồng nghĩa

Họ từ của parade

Cụm từ, thành ngữ với parade

  • programme parade — Chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình).

Câu ví dụ với parade

  • What a nice military parade! Buổi diễu binh đẹp thế!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

parade nghĩa là gì?

parade (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự phô trương, cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh, cho diễu hành.

parade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parade: giọng Anh (UK) /pəˈɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.