parade
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈɹeɪd/
US/pəˈɹeɪd/
giọng máy của trình duyệt
parade nghĩa là sự phô trương, cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh, cho diễu hành.
Nghĩa của parade
Danh từ
- Sự phô trương.
- Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh.
- Mac Day paradecuộc diễu hành ngày 1 tháng 5
- Nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground).
- Đường đi dạo mát; công viên.
Ngoại động từ
- Tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh.
- to parade troopscho diễu binh
- Phô trương.
- to parade one's skillphô tài khoe khéo
- Diễu hành qua, tuần hành qua.
- to parade the streetsdiễu hành qua phố
Nội động từ
- Diễu hành, tuần hành.
Dạng từ của parade
| Số nhiều | parades |
| Ngôi thứ ba số ít | parades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | parading |
| Quá khứ phân từ | paraded |
| Quá khứ | paraded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parade
Đồng nghĩa
Họ từ của parade
Cụm từ, thành ngữ với parade
- programme parade — Chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình).
Câu ví dụ với parade
- What a nice military parade! Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
parade nghĩa là gì?
parade (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự phô trương, cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh, cho diễu hành.
parade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parade: giọng Anh (UK) /pəˈɹeɪd/, giọng Mỹ (US) /pəˈɹeɪd/.