TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Di căn tiếng Anh là gì?

"di căn" trong tiếng Anh là metastasis (danh từ), metastasize (động từ), metastatic (tính từ).

metastasis Danh từ

UK/mɪˈtæstəsɪs/US/məˈtæstəsəs/

Nghĩa: Di căn.

Xem đầy đủ từ "metastasis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

metastasize Động từ

UK/mɪˈtæstəsaɪz/US/məˈtæstəˌsaɪz/

Nghĩa: di căn

Xem đầy đủ từ "metastasize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

metastatic Tính từ

UK/mɛtəˈstætɪk/US/mɛtəˈstætɪk/

Nghĩa: (thuộc) di căn.

Xem đầy đủ từ "metastatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Di căn tiếng Anh là gì?

"di căn" trong tiếng Anh là metastasis (danh từ), metastasize (động từ), metastatic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.