Di vật tiếng Anh là gì?
"di vật" trong tiếng Anh là relic (danh từ), remain (danh từ).
relic Danh từ
UK/ˈɹɛlɪk/US/ˈɹɛlɪk/
Nghĩa: Di tích, di vật.
- a relic of early civilizationdi tích của một nền văn minh
remain Danh từ
UK/ɹɪˈmeɪn/US/ɹɪˈmeɪn/
Nghĩa: Tàn tích, di vật, di tích.
- the remains of an ancient townnhững di tích của một thành phố cổ
Câu hỏi thường gặp
Di vật tiếng Anh là gì?
"di vật" trong tiếng Anh là relic (danh từ), remain (danh từ).