remain
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmeɪn/
US/ɹɪˈmeɪn/
giọng máy của trình duyệt
remain nghĩa là đồ thừa, cái còn lại, tàn tích, di vật.
Nghĩa của remain
Danh từ
- Đồ thừa, cái còn lại.
- the remains of a mealđồ ăn thừa
- the remains of an armytàn quân
- Tàn tích, di vật, di tích.
- the remains of an ancient townnhững di tích của một thành phố cổ
- Di cảo (của một tác giả).
- Di hài.
Nội động từ
- Còn lại.
- much remains to be donecòn nhiều việc phải làm
- Vẫn.
- his ideas remain unchangedtư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
- I remain yours sincerelytôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)
Dạng từ của remain
| Số nhiều | remains |
| Ngôi thứ ba số ít | remains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | remaining |
| Quá khứ phân từ | remained |
| Quá khứ | remained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remain
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của remain
Câu ví dụ với remain
- You must remain calm. Bạn phải giữ bình tĩnh.
- My sacrifice will remain forever in their souls and my blood will be the price of their ransom. Sự hy sinh của tôi sẽ mãi mãi ở trong tâm hồn họ và máu của tôi sẽ là cái giá để chuộc họ.
- The problem of radioactive waste remains unresolved. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
- The event still remains vivid in my memory. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
- A cunt remains a cunt! Phò thì vẫn mãi là phò thôi!
- The suspect remains at large. Kẻ tình nghi vẫn tự do.
- The existence of the soul remains a question for scientists. Sự tồn tại của linh hồn vẫn còn là một câu hỏi đối với các nhà khoa học.
- You oughtn't to go out with the little boy remaining alone. Anh không được ra ngoài mà để thằng bé ở nhà một mình như vậy được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
remain nghĩa là gì?
remain (danh từ, nội động từ) nghĩa là đồ thừa, cái còn lại, tàn tích, di vật.
remain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remain: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmeɪn/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmeɪn/.