Duỗi thẳng tiếng Anh là gì?
"duỗi thẳng" trong tiếng Anh là extend (ngoại động từ), unbend (ngoại động từ).
extend Ngoại động từ
UK/ɛkˈstɛnd/US/ɛkˈstɛnd/
Nghĩa: Duỗi thẳng (tay, chân...); đưa ra, giơ ra.
- to extend the armduỗi cánh tay
- to extend the handđưa tay ra, giơ tay ra
unbend Ngoại động từ
UK/ʌnˈbɛnd/US/ʌnˈbɛnd/
Nghĩa: Kéo thẳng, vuốt thẳng, uốn thẳng, duỗi thẳng (ra).
Câu hỏi thường gặp
Duỗi thẳng tiếng Anh là gì?
"duỗi thẳng" trong tiếng Anh là extend (ngoại động từ), unbend (ngoại động từ).