TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Duỗi thẳng tiếng Anh là gì?

"duỗi thẳng" trong tiếng Anh là extend (ngoại động từ), unbend (ngoại động từ).

extend Ngoại động từ

UK/ɛkˈstɛnd/US/ɛkˈstɛnd/

Nghĩa: Duỗi thẳng (tay, chân...); đưa ra, giơ ra.

  • to extend the armduỗi cánh tay
  • to extend the handđưa tay ra, giơ tay ra

Xem đầy đủ từ "extend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unbend Ngoại động từ

UK/ʌnˈbɛnd/US/ʌnˈbɛnd/

Nghĩa: Kéo thẳng, vuốt thẳng, uốn thẳng, duỗi thẳng (ra).

Xem đầy đủ từ "unbend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Duỗi thẳng tiếng Anh là gì?

"duỗi thẳng" trong tiếng Anh là extend (ngoại động từ), unbend (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.