TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Du thuyền tiếng Anh là gì?

"du thuyền" trong tiếng Anh là yacht (danh từ), cruise ship.

yacht Danh từ

UK/jɒt/US/jɑt/

Nghĩa: du thuyền

Xem đầy đủ từ "yacht": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cruise ship

US/ˈkɹuːz ʃɪp/

Xem đầy đủ từ "cruise ship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Du thuyền tiếng Anh là gì?

"du thuyền" trong tiếng Anh là yacht (danh từ), cruise ship.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.