Em con chú tiếng Anh là gì?
"em con chú" trong tiếng Anh là cousin (danh từ), first-cousin (danh từ).
cousin Danh từ
UK/ˈkʌzn̩/US/ˈkʌz(ə)n/
Nghĩa: Anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú.
first-cousin Danh từ
US/ˈfɜːst.ˈkə.zən/
Nghĩa: Anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì.
Câu hỏi thường gặp
Em con chú tiếng Anh là gì?
"em con chú" trong tiếng Anh là cousin (danh từ), first-cousin (danh từ).