TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Em vợ tiếng Anh là gì?

"em vợ" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ), sister-in-law (danh từ).

brother-in-law Danh từ

UK/ˈbɹʌðəɹ ɪn ˌlɔː/US/ˈbɹʌðɚ ɪn ˌlɔ/

Nghĩa: Anh chồng, em chồng, anh vợ, em vợ.

Xem đầy đủ từ "brother-in-law": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sister-in-law Danh từ

UK/ˈsɪs.tə.ɪn.lɔː/US/ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɔ/

Nghĩa: Chị vợ, em vợ, chị chồng, em chồng, chị dâu, em dâu.

Xem đầy đủ từ "sister-in-law": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Em vợ tiếng Anh là gì?

"em vợ" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ), sister-in-law (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.