Em vợ tiếng Anh là gì?
"em vợ" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ), sister-in-law (danh từ).
brother-in-law Danh từ
UK/ˈbɹʌðəɹ ɪn ˌlɔː/US/ˈbɹʌðɚ ɪn ˌlɔ/
Nghĩa: Anh chồng, em chồng, anh vợ, em vợ.
sister-in-law Danh từ
UK/ˈsɪs.tə.ɪn.lɔː/US/ˈsɪs.tɚ.ɪn.lɔ/
Nghĩa: Chị vợ, em vợ, chị chồng, em chồng, chị dâu, em dâu.
Câu hỏi thường gặp
Em vợ tiếng Anh là gì?
"em vợ" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ), sister-in-law (danh từ).