TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gà đồng tiếng Anh là gì?

"gà đồng" trong tiếng Anh là watercock (danh từ), frog.

watercock Danh từ

UK/ˈwɔːtə.kɒk/US/ˈwɔːtə.kɒk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gà đồng.

Xem đầy đủ từ "watercock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

frog

UK/fɹɒɡ/US/fɹɔɡ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "frog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gà đồng tiếng Anh là gì?

"gà đồng" trong tiếng Anh là watercock (danh từ), frog.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "frog": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.